Xe hút bụi công nghiệp

Mã sản phẩm: 0067

Nhóm: Xe Quét Rác

Trọng tải: Từ 2 tấn đến 5 tấn

Chủng loại: Xe bồn téc

Chuyên dụng: Chuyên chở chất thải

Lượt xem thứ: 472

Hotline: 0948.977.555 *** Điện thoại: Tell: 024.38758856 - Fax: 024.38759255

Xe hút bụi công nghiệp được bán với giá cả hợp lý, cạnh tranh trên thị trường. Xe có khả năng hoạt động trong thời gian dài cùng phạm vi hút bụi lớn, nâng cao hiệu suất và hiệu quả làm việc.
SPECIFICATIONS GENERAL MACHINE DIMENSIONS/CAPACITIES

Item Dimension/capacity Length 2360 mm (93 in)

Width 1590 mm (62.5 in)

Height 1475 mm (58 in)

Height with overhead guard 2080 mm (82 in)

Height with overhead guard and hazard light 2270 mm (89.5 in)

Height with cab 2100 mm (82.62 in)

Height with cab and hazard light 2285 mm (90 in)

Track 1345 mm (53 in) Wheelbase 1135 mm (44.75 in)

Main brush diameter 355 mm (14 in)

Main brush length 1145 mm (45 in)

Side brush diameter 585 mm (23 in)

Sweeping path width 1145 mm (45 in)

Sweeping path width with side brush 1525 mm (60 in)

Main brush pattern width 50 to 65 mm (2.0 to 2.5 in)

Hopper weight capacity 545 kg (1200 lb)

Hopper volume capacity 396 L (14 cu ft)

Dust filter area 6.9 m2 (74 sq ft) GVWR 1927 kg (4250 lb)

Sound level 80 dBa Ceiling height minimum dumping clearance 2745 mm (9 ft)

GENERAL MACHINE PERFORMANCE

Item Measure Maximum forward speed 13.7 kmh (8.5 mph)

Maximum reverse speed 4.0 kmh (2.5 mph)

Minimum aisle turn width, left 2870 mm (113 in)

Minimum aisle turn width, right 4725 mm (186 in)

Maximum rated climb and descent angle 6_ SPECIFICATIONS 355 MM300 (3--97) 83

POWER TYPE

Engine Type Ignition Cycle Aspiration Cylinders Bore Stroke Ford VSG 1.1L Piston Distributorlesstype spark 4 Natural 4 69 mm (2.70 in) 76 mm (2.97 in)

Displacement Net power, governed Net power, maximum 1100 cc (67 cu in) 20.3 kw (28 hp) @ 2400 rpm 32.8 kw (44 hp) @ 3600 rpm Ford VSG 1.3L

Piston Distributorlesstype spark 4 Natural 4 74 mm (2.91 in) 75 mm (2.97 in)

Displacement

Net power, governed Net power, maximum 1300 cc (79 cu in) 23.2 kw (32 hp) @ 2400 rpm 39.5 kw (53 hp) @ 4000 rpm Ford VSG 1 1L d 1 3L

Fuel Cooling system Electrical system 1.1L and 1.3L Gasoline, 87 octane minimum, unleaded.

Fuel tank: 36 L (9.6 gal)

Water/ethylene glycol antifreeze 12 V nominal LPG, F l t k 15 k (33 lb) Total: 4.5 L (1.2 gal) 37 A alternator

Fuel tank: kg Radiator: 3.8 L (1 gal) Idle speed, no load (Fast 1)

governed speed, under load (Fast 2)

governed speed, under load 1350 + 250 rpm 2000 + 50 rpm 2400 + 50 rpm Spark plug gap

Firing order Valve clearance, cold 1 mm (0.039 in) 1--2--4--3, counterclockwise rotation 0.22 mm (0.009 in) intake 0.32 mm (0.013 in) exhaust

Engine lubricating oil with filter 3.3 L (3.5 qt) 10W--30 SAE--SG/SH

SPECIFICATIONS 84 355 MM300 (3--97)

STEERING

Type Power source Emergency steering Rear wheel, hydraulic cylinder and rotary valve controlled Hydraulic accessory pump Manual

HYDRAULIC SYSTEM

System Capacity Fluid Type Hydraulic reservoir 24.6 L (6.5 gal)

TENNANT part no. 65869 -- above 7_ C ( 45_ F)

Hydraulic total N/A L (N/A gal) p ) TENNANT part no. 65870 -- below 7_ C (45_ F)

BRAKING SYSTEM

Type Operation Service brakes Mechanical drum brakes (2), one per front wheel, cable actuated Parking brake Utilize service brakes, cable actuated TIRES Location Type Size Pressure Front (2) Solid 5 x 18 in -- Rear (1) Pneumatic 6 x 19 in 790 + 35 kPa (115 + 5 psi)

 Gửi thông tin đặt hàng

 Thông tin giao dịch

Công ty CP thương mại dịch vụ và đầu tư Bắc Việt
Số TK
: 020023455588
Tại ngân hàng Sacombank - Phòng giao dịch Ngô Gia Tự

 Thông tin liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ BẮC VIỆT

Bãi xe 1: Số 21 Chu Huy Mân, P. Phúc Đồng, Q. Long Biên, HN
Bãi xe 2: Lô C8 Lĩnh Nam, Q. Hoàng Mai, HN
Tell: 024.38758856 - Fax: 024.38759255
Website: www.xetaitrungquoc.net.vn  - Email: xetaibacviet@gmail.com
***   ***   ***

Tham khảo sản phẩm khác